Finance

Danh sách
9049:TYO
Keifuku Electric Railroad Co Ltd
6.440,00 ¥
+0,47%
(+30,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9049...
Mở
6.410 ¥
Cao
6.440 ¥
Thấp
6.410 ¥
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
8.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.410 ¥
EPS
864 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 Tr
Số nhân viên
569
Mở
6.410 ¥
Cao
6.440 ¥
Thấp
6.410 ¥
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,00
Khối lượng
200,00
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
7,46
Cao nhất trong 52 tuần
8.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.410 ¥
EPS
864 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 Tr
Số nhân viên
569
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Keifuku Electric Railroad Co., Ltd. is a railroad company based in Kyoto Prefecture, Japan in operation since March 2, 1942. It is a parent company of Keifuku Bus and Kyoto Bus, and an affiliated company of Keihan Electric Railway, which owns 42.89% of the company stock. The company's stock is traded on the second section of the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Keifuku Electric Railroad Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên569
Ngày thành lập2 thg 3, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,88 T
3,77 T
3,46 T
3,53 T
Giá vốn hàng bán
3,12 T
3,01 T
3,31 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
3,12 T
3,01 T
3,31 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí hoạt động
9,00 Tr
10,00 Tr
11,00 Tr
7,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,13 T
3,02 T
3,32 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
759,00 Tr
751,00 Tr
141,00 Tr
635,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
6,00 Tr
13,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
762,00 Tr
787,00 Tr
520,00 Tr
665,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
757,00 Tr
752,00 Tr
143,00 Tr
644,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
255,00 Tr
259,00 Tr
120,00 Tr
219,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,46%
32,91%
23,08%
32,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
445,00 Tr
480,00 Tr
395,00 Tr
396,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,45%
12,74%
11,41%
11,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
10,00 Tr
5,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-15,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-5,00 Tr
-11,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
1,11 T
536,50 Tr
1,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google