Finance

Danh sách
9046:TYO
Kobe Electric Railway Co Ltd
2.333,00 ¥
+0,47%
(+11,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9046...
Mở
2.318 ¥
Cao
2.338 ¥
Thấp
2.305 ¥
Vốn hoá thị trường
18,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,57 N
Khối lượng
18,60 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.608 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.305 ¥
EPS
175 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,04 Tr
Số nhân viên
827
Mở
2.318 ¥
Cao
2.338 ¥
Thấp
2.305 ¥
Vốn hoá thị trường
18,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,57 N
Khối lượng
18,60 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
13,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.608 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.305 ¥
EPS
175 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,04 Tr
Số nhân viên
827
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Kobe Electric Railway Co., Ltd., often called Shintetsu, is a Japanese private railway company in Kobe and surrounding cities. It is a subsidiary of Hankyu Hanshin Toho Group. Wikipedia
Giới thiệu về Kobe Electric Railway Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên827
Ngày thành lập27 thg 3, 1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 T
5,92 T
5,96 T
5,86 T
Giá vốn hàng bán
4,36 T
4,41 T
5,15 T
4,34 T
Chi phí doanh thu
4,36 T
4,41 T
5,15 T
4,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
727,00 Tr
677,00 Tr
356,00 Tr
682,00 Tr
Chi phí hoạt động
727,00 Tr
677,00 Tr
789,00 Tr
682,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,09 T
5,08 T
5,94 T
5,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
592,00 Tr
835,00 Tr
21,00 Tr
844,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
34,00 Tr
-18,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,00 Tr
716,00 Tr
67,00 Tr
748,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
427,00 Tr
708,00 Tr
-181,00 Tr
685,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
151,00 Tr
220,00 Tr
-18,00 Tr
248,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,26%
30,73%
-26,87%
33,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
157,00 Tr
-
Thu nhập ròng
303,00 Tr
496,00 Tr
85,00 Tr
500,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
8,38%
1,43%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
19,00 Tr
2,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-172,00 Tr
-180,00 Tr
-186,00 Tr
-194,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,00 Tr
-161,00 Tr
-184,00 Tr
-162,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
276,00 Tr
-
EBITDA
1,14 T
-
578,75 Tr
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google