Finance

Danh sách
Tại sao 9044 giảm 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
9044:TYO
Nankai Co Ltd
3.079,00 ¥
-2,59%
(-82,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9044...
Mở
3.167 ¥
Cao
3.187 ¥
Thấp
3.056 ¥
Vốn hoá thị trường
333,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
452,47 N
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,25
Cao nhất trong 52 tuần
3.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.584 ¥
EPS
232 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
3.167 ¥
Cao
3.187 ¥
Thấp
3.056 ¥
Vốn hoá thị trường
333,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
452,47 N
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,25
Cao nhất trong 52 tuần
3.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.584 ¥
EPS
232 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Giới thiệu về Nankai Co Ltd
Giám đốc điều hànhTeruhiko Achikita
Số nhân viên9,41 N
Ngày thành lập1884
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,80 T
68,88 T
69,32 T
70,62 T
Giá vốn hàng bán
51,42 T
54,05 T
61,03 T
56,88 T
Chi phí doanh thu
51,42 T
54,05 T
61,03 T
56,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 T
2,34 T
2,52 T
2,41 T
Chi phí hoạt động
2,00 T
2,34 T
2,52 T
2,41 T
Tổng chi phí hoạt động
53,42 T
56,39 T
63,55 T
59,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,39 T
12,49 T
5,77 T
11,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,00 Tr
100,00 Tr
-138,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,59 T
12,41 T
4,43 T
11,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,54 T
12,41 T
4,61 T
11,18 T
Chi phí thuế thu nhập
2,86 T
3,85 T
1,28 T
3,60 T
Thuế suất hiệu dụng
29,82%
30,98%
28,83%
30,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,48 T
8,17 T
2,88 T
7,85 T
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
11,87%
4,15%
11,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
914,00 Tr
70,00 Tr
1,20 T
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,09 T
-1,10 T
-1,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-944,00 Tr
-177,00 Tr
-1,02 T
-150,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,37 T
-
12,96 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google