Finance

Danh sách
9044:TYO
Nankai Co Ltd
3.102,00 ¥
-0,42%
(-13,00) 1 ngày
7 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9044...
Mở
3.112 ¥
Cao
3.141 ¥
Thấp
3.096 ¥
Vốn hoá thị trường
336,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,02 N
Khối lượng
236,50 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
3.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.584 ¥
EPS
232 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
3.112 ¥
Cao
3.141 ¥
Thấp
3.096 ¥
Vốn hoá thị trường
336,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,02 N
Khối lượng
236,50 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
3.318 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.584 ¥
EPS
232 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Giới thiệu về Nankai Co Ltd
Giám đốc điều hànhTeruhiko Achikita
Số nhân viên9,41 N
Ngày thành lập1884
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,80 T
68,88 T
69,32 T
70,62 T
Giá vốn hàng bán
51,42 T
54,05 T
61,03 T
56,88 T
Chi phí doanh thu
51,42 T
54,05 T
61,03 T
56,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,00 T
2,34 T
2,52 T
2,41 T
Chi phí hoạt động
2,00 T
2,34 T
2,52 T
2,41 T
Tổng chi phí hoạt động
53,42 T
56,39 T
63,55 T
59,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,39 T
12,49 T
5,77 T
11,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,00 Tr
100,00 Tr
-138,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,59 T
12,41 T
4,43 T
11,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,54 T
12,41 T
4,61 T
11,18 T
Chi phí thuế thu nhập
2,86 T
3,85 T
1,28 T
3,60 T
Thuế suất hiệu dụng
29,82%
30,98%
28,83%
30,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,48 T
8,17 T
2,88 T
7,85 T
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
11,87%
4,15%
11,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
914,00 Tr
70,00 Tr
1,20 T
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,09 T
-1,10 T
-1,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-944,00 Tr
-177,00 Tr
-1,02 T
-150,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,37 T
-
12,96 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google