Finance

Danh sách
9039:TYO
Sakai Moving Service Co Ltd
2.922,00 ¥
-0,14%
(-4,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9039...
Mở
2.938 ¥
Cao
2.938 ¥
Thấp
2.912 ¥
Vốn hoá thị trường
123,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,25 N
Khối lượng
80,30 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
3.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.648 ¥
EPS
222 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,99 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.938 ¥
Cao
2.938 ¥
Thấp
2.912 ¥
Vốn hoá thị trường
123,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,25 N
Khối lượng
80,30 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
3.095 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.648 ¥
EPS
222 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,99 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sakai Moving Service Co Ltd
Giám đốc điều hànhTetsuyasu Tajima
Số nhân viên6,99 N
Ngày thành lập26 thg 3, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,95 T
26,52 T
37,49 T
35,31 T
Giá vốn hàng bán
17,80 T
17,30 T
22,76 T
20,93 T
Chi phí doanh thu
17,80 T
17,30 T
22,76 T
20,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,99 T
8,09 T
9,25 T
8,82 T
Chi phí hoạt động
7,99 T
8,09 T
9,83 T
8,82 T
Tổng chi phí hoạt động
25,78 T
25,40 T
32,58 T
29,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
1,13 T
4,91 T
5,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 Tr
11,00 Tr
149,00 Tr
85,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,23 T
5,32 T
5,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,23 T
1,16 T
5,09 T
5,67 T
Chi phí thuế thu nhập
449,00 Tr
409,00 Tr
1,80 T
1,86 T
Thuế suất hiệu dụng
35,61%
-
33,77%
32,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
812,00 Tr
825,00 Tr
3,53 T
3,81 T
Biên lợi nhuận ròng
3,01%
-
9,41%
10,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
36,00 Tr
58,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
29,00 Tr
48,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
579,00 Tr
-
EBITDA
1,64 T
1,59 T
5,39 T
6,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google