Finance

Danh sách
9034:TYO
Nanso Transport Co Ltd
1.622,00 ¥
-0,92%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:10:01 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9034...
Mở
1.633 ¥
Cao
1.633 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
16,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,72 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.417 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
866
Mở
1.633 ¥
Cao
1.633 ¥
Thấp
1.622 ¥
Vốn hoá thị trường
16,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,72 N
Khối lượng
4,70 N
Cổ tức
4,32%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.740 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.417 ¥
EPS
145 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
866
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanso Transport Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên866
Ngày thành lập10 thg 11, 1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanso.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,39 T
4,11 T
3,88 T
4,28 T
Giá vốn hàng bán
3,54 T
3,42 T
3,26 T
3,48 T
Chi phí doanh thu
3,54 T
3,42 T
3,26 T
3,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,00 Tr
226,00 Tr
161,00 Tr
238,00 Tr
Chi phí hoạt động
221,00 Tr
226,00 Tr
237,00 Tr
238,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,76 T
3,65 T
3,50 T
3,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
631,00 Tr
465,00 Tr
382,00 Tr
570,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
631,00 Tr
456,00 Tr
369,00 Tr
574,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
629,00 Tr
456,00 Tr
373,00 Tr
574,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
220,00 Tr
123,00 Tr
134,00 Tr
181,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,87%
26,97%
36,31%
31,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
76,00 Tr
-
Thu nhập ròng
411,00 Tr
333,00 Tr
235,00 Tr
393,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
8,10%
6,05%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-18,00 Tr
-16,00 Tr
-21,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-12,00 Tr
-15,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
922,00 Tr
738,00 Tr
702,25 Tr
890,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google