Finance

Danh sách
9029:TYO
Higashi Holdings Co Ltd
1.853,00 ¥
+1,70%
(+31,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9029...
Mở
1.845 ¥
Cao
1.877 ¥
Thấp
1.826 ¥
Vốn hoá thị trường
24,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
9,10 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.236 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
EPS
208 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.845 ¥
Cao
1.877 ¥
Thấp
1.826 ¥
Vốn hoá thị trường
24,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
9,10 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.236 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.590 ¥
EPS
208 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Higashi Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập20 thg 12, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,84 T
15,67 T
15,50 T
15,20 T
Giá vốn hàng bán
11,20 T
12,69 T
12,53 T
12,32 T
Chi phí doanh thu
11,20 T
12,69 T
12,53 T
12,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,59 T
1,75 T
2,01 T
1,90 T
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,75 T
2,02 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
12,80 T
14,44 T
14,55 T
14,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
1,23 T
952,00 Tr
982,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
37,00 Tr
-8,00 Tr
99,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,26 T
897,00 Tr
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,26 T
924,00 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
366,00 Tr
427,00 Tr
352,00 Tr
458,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,80%
33,86%
39,24%
42,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
717,00 Tr
834,00 Tr
545,00 Tr
628,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
5,32%
3,52%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-17,00 Tr
-22,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-10,00 Tr
-20,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,53 T
1,30 T
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google