Finance

Danh sách
9025:TYO
Konoike Transport Co Ltd
2.831,00 ¥
-0,49%
(-14,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9025...
Mở
2.837 ¥
Cao
2.862 ¥
Thấp
2.823 ¥
Vốn hoá thị trường
161,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,04 N
Khối lượng
65,10 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
EPS
254 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,47 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
2.837 ¥
Cao
2.862 ¥
Thấp
2.823 ¥
Vốn hoá thị trường
161,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,04 N
Khối lượng
65,10 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,16
Cao nhất trong 52 tuần
3.620 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.600 ¥
EPS
254 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,47 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Konoike Transport Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17 N
Ngày thành lập30 thg 5, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webkonoike.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,03 T
90,96 T
85,27 T
89,01 T
Giá vốn hàng bán
79,34 T
79,36 T
76,06 T
77,28 T
Chi phí doanh thu
79,34 T
79,36 T
76,06 T
77,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,78 T
4,94 T
5,36 T
5,35 T
Chi phí hoạt động
4,78 T
4,94 T
5,82 T
5,35 T
Tổng chi phí hoạt động
84,13 T
84,30 T
81,88 T
82,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,90 T
6,66 T
3,40 T
6,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
-75,00 Tr
64,00 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,33 T
6,73 T
3,38 T
6,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,88 T
6,72 T
3,31 T
6,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,65 T
2,17 T
1,57 T
2,57 T
Thuế suất hiệu dụng
30,91%
-
46,46%
39,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,50 T
4,36 T
1,78 T
3,83 T
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
-
2,09%
4,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,00 Tr
303,00 Tr
234,00 Tr
341,00 Tr
Chi phí lãi suất
-162,00 Tr
-157,00 Tr
-119,00 Tr
-166,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
66,00 Tr
146,00 Tr
115,00 Tr
175,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,37 T
8,94 T
6,00 T
8,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google