Finance

Danh sách
9024:TYO
Seibu Holdings Inc
3.574,00 ¥
+0,28%
(+10,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9024...
Mở
3.548 ¥
Cao
3.590 ¥
Thấp
3.510 ¥
Vốn hoá thị trường
1,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
783,50 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
5.871 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.580 ¥
EPS
165 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,32 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
3.548 ¥
Cao
3.590 ¥
Thấp
3.510 ¥
Vốn hoá thị trường
1,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
783,50 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
5.871 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.580 ¥
EPS
165 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
314,32 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Seibu Holdings Inc. is a Japanese multinational holding company that primarily owns Seibu Railway, Prince Hotels, and Seibu Bus and its subsidiaries, which are collectively known as the Seibu Group. In total, fifty-three companies across the world are affiliated with the Seibu Group. The company was formed in 2006 to restructure the group after it had come to light in 2004 that the predecessor to Seibu Holdings, Kokudo, had falsified the ownership of its shares in Seibu Railway for over forty years. As of January 2015, Seibu Holdings' share prices exceed ¥2900 and the company has the highest market capitalization of any Japanese company which owns a private rail network. Wikipedia
Giới thiệu về Seibu Holdings Inc
Giám đốc điều hànhTakashi Goto
Số nhân viên21,6 N
Ngày thành lập3 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
154,56 T / 151,47 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,19 T
128,63 T
125,07 T
154,56 T
Giá vốn hàng bán
102,52 T
103,18 T
110,42 T
114,23 T
Chi phí doanh thu
102,52 T
103,18 T
110,42 T
114,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,79 T
11,86 T
8,10 T
14,25 T
Chi phí hoạt động
11,79 T
11,86 T
14,03 T
14,25 T
Tổng chi phí hoạt động
114,32 T
115,04 T
124,44 T
128,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,87 T
13,59 T
625,00 Tr
26,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
884,00 Tr
276,00 Tr
750,00 Tr
-73,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,81 T
19,20 T
-2,62 T
25,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,29 T
15,12 T
1,15 T
25,58 T
Chi phí thuế thu nhập
5,32 T
6,85 T
-9,31 T
8,38 T
Thuế suất hiệu dụng
45,06%
35,68%
355,61%
33,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,52 T
-
Thu nhập ròng
6,42 T
12,20 T
6,77 T
16,75 T
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
9,49%
5,41%
10,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
247,00 Tr
784,00 Tr
231,00 Tr
936,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 T
-1,72 T
-1,71 T
-2,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,49 T
-931,00 Tr
-1,48 T
-1,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,41 T
-
EBITDA
26,38 T
27,19 T
14,96 T
40,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google