Finance

Danh sách
9023:TYO
Tokyo Metro
1.424,50 ¥
-1,08%
(-15,50) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9023...
Mở
1.451 ¥
Cao
1.453 ¥
Thấp
1.424 ¥
Vốn hoá thị trường
827,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.316 ¥
EPS
92 ¥
Số nhân viên
11 N
Mở
1.451 ¥
Cao
1.453 ¥
Thấp
1.424 ¥
Vốn hoá thị trường
827,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,95%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.316 ¥
EPS
92 ¥
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tokyo Metro là một trong hai hệ thống tàu điện ngầm chính ở Tokyo, Nhật Bản, do công ty Tokyo Metro Co. quản lý. Với trung bình 6,52 triệu lượt khách hàng ngày, Tokyo Metro được sử dụng nhiều hơn Toei Subway với 2,85 triệu lượt. Wikipedia
Giới thiệu về Tokyo Metro
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,4 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtokyometro.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
109,05 T / 109,31 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,38 T
106,33 T
105,61 T
109,05 T
Giá vốn hàng bán
70,44 T
66,24 T
76,82 T
67,09 T
Chi phí doanh thu
70,44 T
66,24 T
76,82 T
67,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,81 T
13,56 T
-5,48 T
14,17 T
Chi phí hoạt động
12,81 T
13,56 T
15,75 T
14,17 T
Tổng chi phí hoạt động
83,25 T
79,81 T
92,57 T
81,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,12 T
26,52 T
13,04 T
27,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
157,00 Tr
589,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,32 T
23,71 T
11,18 T
24,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,23 T
23,69 T
10,88 T
24,72 T
Chi phí thuế thu nhập
5,72 T
7,26 T
3,54 T
7,88 T
Thuế suất hiệu dụng
31,22%
30,60%
31,64%
31,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
15,68 T
-
Thu nhập ròng
12,60 T
16,46 T
7,64 T
16,81 T
Biên lợi nhuận ròng
12,07%
15,48%
7,24%
15,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,00 Tr
46,00 Tr
82,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,03 T
-3,06 T
-3,00 T
-3,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,96 T
-3,01 T
-2,92 T
-3,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
5,55 T
-
EBITDA
39,30 T
44,55 T
31,52 T
46,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google