Finance

Danh sách
9020:TYO
East Japan Railway Co
3.295,00 ¥
-0,15%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9020...
Mở
3.300 ¥
Cao
3.318 ¥
Thấp
3.295 ¥
Vốn hoá thị trường
3,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,69
Cao nhất trong 52 tuần
4.211 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.243 ¥
EPS
210 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,16 Tr
Số nhân viên
71 N
Mở
3.300 ¥
Cao
3.318 ¥
Thấp
3.295 ¥
Vốn hoá thị trường
3,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,69
Cao nhất trong 52 tuần
4.211 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.243 ¥
EPS
210 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,16 Tr
Số nhân viên
71 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Đường sắt Đông Nhật Bản là một công ty vận tải hành khách đường sắt lớn của Nhật Bản và một trong 7 công ty được tách ra từ Đường sắt Quốc gia Nhật Bản sau khi tập đoàn này được tư nhân hóa năm 1987. Công ty có tên tiếng Anh viết tắt chính thức là JR-EAST hay JR East, tiếng Nhật là JR Higashi-Nihon, tiếng Việt gọi là JR Đông. Trụ sở chính của công ty đặt tại Yoyogi, Shibuya, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về East Japan Railway Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70,6 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1987
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
772,72 T / 762,67 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
747,75 T
776,93 T
844,66 T
772,72 T
Giá vốn hàng bán
465,28 T
480,13 T
577,46 T
459,92 T
Chi phí doanh thu
465,28 T
480,13 T
577,46 T
459,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,78 T
178,66 T
47,62 T
187,25 T
Chi phí hoạt động
165,78 T
178,66 T
202,56 T
187,25 T
Tổng chi phí hoạt động
631,05 T
658,79 T
780,01 T
647,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,69 T
118,13 T
64,64 T
125,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-799,00 Tr
1,53 T
3,25 T
-601,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,84 T
100,65 T
23,82 T
101,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,94 T
103,08 T
48,35 T
106,90 T
Chi phí thuế thu nhập
28,16 T
28,12 T
-4,96 T
33,20 T
Thuế suất hiệu dụng
29,07%
27,94%
-20,83%
32,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
52,26 T
-
Thu nhập ròng
68,54 T
72,21 T
28,41 T
68,02 T
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
9,29%
3,36%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
605,00 Tr
2,52 T
499,00 Tr
3,41 T
Chi phí lãi suất
-20,34 T
-21,44 T
-21,84 T
-22,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,73 T
-18,92 T
-21,34 T
-19,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
101,95 T
-
EBITDA
222,87 T
219,68 T
175,38 T
232,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google