Finance

Danh sách
9017:TYO
Niigata kotsu Co Ltd
1.981,00 ¥
-0,15%
(-3,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:24:47 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9017...
Mở
1.994 ¥
Cao
1.994 ¥
Thấp
1.981 ¥
Vốn hoá thị trường
7,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
737,00
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.950 ¥
EPS
326 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.994 ¥
Cao
1.994 ¥
Thấp
1.981 ¥
Vốn hoá thị trường
7,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
737,00
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.950 ¥
EPS
326 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Niigata Kotsu Co., Ltd. is a public transportation company which operates local and long-distance buses in Niigata Prefecture, Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Niigata kotsu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập31 thg 12, 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,35 T
5,15 T
4,89 T
5,22 T
Giá vốn hàng bán
3,46 T
3,44 T
3,27 T
3,49 T
Chi phí doanh thu
3,46 T
3,44 T
3,27 T
3,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,13 T
836,00 Tr
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,13 T
1,15 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
4,60 T
4,56 T
4,42 T
4,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
758,00 Tr
586,00 Tr
474,00 Tr
535,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
618,00 Tr
441,00 Tr
286,00 Tr
487,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
630,00 Tr
481,00 Tr
328,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,00 Tr
146,00 Tr
68,00 Tr
161,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,17%
33,11%
23,78%
33,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
413,00 Tr
295,00 Tr
218,00 Tr
326,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
5,73%
4,46%
6,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
2,00 Tr
30,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-103,00 Tr
-109,00 Tr
-174,00 Tr
-164,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,00 Tr
-107,00 Tr
-144,00 Tr
-157,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
315,00 Tr
-
EBITDA
1,08 T
928,75 Tr
800,00 Tr
861,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google