Finance

Danh sách
9010:TYO
Fuji Kyuko Co Ltd
2.654,00 ¥
+0,64%
(+17,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9010...
Mở
2.673 ¥
Cao
2.691 ¥
Thấp
2.641 ¥
Vốn hoá thị trường
145,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,51 N
Khối lượng
192,40 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.946 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.673 ¥
Cao
2.691 ¥
Thấp
2.641 ¥
Vốn hoá thị trường
145,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,51 N
Khối lượng
192,40 N
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
24,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.946 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fujikyuko Co., Ltd., commonly abbreviated as Fujikyu, is a passenger transportation company headquartered in Fujiyoshida, Yamanashi, Japan. The company operates the Fujikyuko Line railway and regional and long-distance bus routes. The company also operates the Tenjō-Yama Park Mt. Kachi Kachi Ropeway, and Fuji-Q Highland amusement park. Wikipedia
Giới thiệu về Fuji Kyuko Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1926
Trụ sở chínhFujiyoshida, Yamanashi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,26 T
14,11 T
12,81 T
12,82 T
Giá vốn hàng bán
11,14 T
11,22 T
10,64 T
10,78 T
Chi phí doanh thu
11,14 T
11,22 T
10,64 T
10,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
355,95 Tr
345,02 Tr
316,98 Tr
362,00 Tr
Chi phí hoạt động
355,95 Tr
345,02 Tr
397,98 Tr
362,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,49 T
11,56 T
11,03 T
11,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,77 T
2,55 T
1,77 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,66 Tr
-3,13 Tr
43,13 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,63 T
2,50 T
1,87 T
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,67 T
2,53 T
1,71 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
814,35 Tr
811,95 Tr
566,05 Tr
528,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,01%
-
30,24%
32,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
28,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,77 T
1,67 T
1,29 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
12,42%
-
10,04%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
89,11 Tr
9,89 Tr
157,00 Tr
Chi phí lãi suất
-127,09 Tr
-127,21 Tr
-128,79 Tr
-133,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-117,09 Tr
-38,09 Tr
-118,91 Tr
24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
53,00 Tr
-
EBITDA
4,15 T
3,92 T
3,16 T
3,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google