Finance

Danh sách
Tại sao 900948 tăng 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
900948:SHA
Inner Mongolia Yitai Coal Ord Shs B
3,72 US$
+3,57%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900948...
Mở
3,61 US$
Cao
3,72 US$
Thấp
3,61 US$
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,93 T
Số nhân viên
6 N
Mở
3,61 US$
Cao
3,72 US$
Thấp
3,61 US$
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,73 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,93 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Inner Mongolia Yitai Coal Company is an Ordos City-based coal company founded in 1997. The company works in the mining, production, transport, and sale of coal and coal-based products in Inner Mongolia and China. It is a subsidiary of Inner Mongolia Yitai Group Co., Ltd. It has the seventh largest reserve of coal in the world measured by potential carbon emissions. Wikipedia
Giới thiệu về Inner Mongolia Yitai Coal Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,57 N
Ngày thành lập6 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyitaicoal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,37 T
10,26 T
10,90 T
12,68 T
Giá vốn hàng bán
7,28 T
6,42 T
7,52 T
8,54 T
Chi phí doanh thu
7,28 T
6,42 T
7,52 T
8,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,68 Tr
126,85 Tr
92,31 Tr
88,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
540,28 Tr
1,03 T
458,19 Tr
514,69 Tr
Chi phí hoạt động
1,33 T
2,22 T
1,33 T
1,45 T
Tổng chi phí hoạt động
8,61 T
8,63 T
8,85 T
10,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
1,63 T
2,05 T
2,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,35 Tr
-1,14 Tr
-21,08 Tr
7,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 T
2,18 T
1,99 T
5,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,86 T
1,97 T
1,98 T
5,33 T
Chi phí thuế thu nhập
344,66 Tr
355,15 Tr
359,12 Tr
2,28 T
Thuế suất hiệu dụng
18,99%
16,28%
18,01%
39,98%
Chi phí hoạt động khác
710,57 Tr
1,06 T
779,34 Tr
849,95 Tr
Thu nhập ròng
1,32 T
1,31 T
1,36 T
3,11 T
Biên lợi nhuận ròng
12,76%
12,81%
12,48%
24,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
284,46 Tr
579,98 Tr
219,05 Tr
2,89 T
Chi phí lãi suất
-179,87 Tr
-239,15 Tr
-263,59 Tr
-272,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
104,58 Tr
340,83 Tr
-44,54 Tr
2,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,32 T
2,35 T
2,77 T
4,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
368,42 N
-13,27 Tr
-
-1,35 Tr
Các ứng dụng của Google