Finance

Danh sách
900939:SHA
Shanghai Huili Building Materials Co Ltd
0,36 US$
+1,41%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900939...
Mở
0,35 US$
Cao
0,37 US$
Thấp
0,35 US$
Vốn hoá thị trường
65,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
238,36 N
Khối lượng
363,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,00 Tr
Số nhân viên
11
Mở
0,35 US$
Cao
0,37 US$
Thấp
0,35 US$
Vốn hoá thị trường
65,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
238,36 N
Khối lượng
363,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,00 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Huili Building Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuili.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,81 Tr
3,71 Tr
3,11 Tr
3,15 Tr
Giá vốn hàng bán
274,64 N
340,04 N
274,64 N
293,84 N
Chi phí doanh thu
274,64 N
340,04 N
274,64 N
293,84 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 Tr
949,79 N
827,91 N
1,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,25 Tr
1,24 Tr
1,12 Tr
1,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,58 Tr
1,39 Tr
1,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,29 Tr
2,13 Tr
1,72 Tr
1,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-60,10 N
56,23 N
-22,62 N
17,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,05 Tr
2,98 Tr
2,19 Tr
2,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,04 Tr
2,71 Tr
2,37 Tr
2,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
812,19 N
-334,92 N
635,66 N
646,98 N
Thuế suất hiệu dụng
26,61%
-11,24%
28,97%
27,84%
Chi phí hoạt động khác
290,10 N
286,06 N
287,33 N
288,88 N
Thu nhập ròng
2,24 Tr
3,31 Tr
1,56 Tr
1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,73%
89,31%
50,06%
53,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
786,32 N
617,92 N
669,45 N
837,03 N
Chi phí lãi suất
-605,00
-303,00
-
-4,06 N
Chi phí lãi suất ròng
785,72 N
617,62 N
669,45 N
832,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,59 Tr
2,41 Tr
2,00 Tr
1,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
42,39 N
-
-112,17 N
Các ứng dụng của Google