Finance

Danh sách
900936:SHA
Inner Mongolia ERDOS Resources Ord Shs B
1,31 US$
+1,32%
(+0,017) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900936...
Mở
1,30 US$
Cao
1,32 US$
Thấp
1,30 US$
Vốn hoá thị trường
35,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
663,56 N
Cổ tức
53,56%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,80
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 US$
EPS
0,73 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
1,30 US$
Cao
1,32 US$
Thấp
1,30 US$
Vốn hoá thị trường
35,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
663,56 N
Cổ tức
53,56%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,80
Cao nhất trong 52 tuần
1,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 US$
EPS
0,73 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia ERDOS Resources Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,3 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,38 T
7,54 T
5,86 T
6,66 T
Giá vốn hàng bán
4,58 T
5,69 T
4,52 T
5,09 T
Chi phí doanh thu
4,58 T
5,69 T
4,52 T
5,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,32 Tr
96,24 Tr
34,00 Tr
45,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
527,66 Tr
995,51 Tr
563,26 Tr
529,18 Tr
Chi phí hoạt động
641,53 Tr
1,35 T
731,89 Tr
823,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,22 T
7,04 T
5,25 T
5,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
504,15 Tr
608,35 Tr
747,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-143,86 Tr
119,11 Tr
-48,69 Tr
31,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,00 T
781,59 Tr
855,28 Tr
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
680,18 Tr
896,77 Tr
1,07 T
Chi phí thuế thu nhập
136,21 Tr
158,02 Tr
82,28 Tr
159,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,56%
20,22%
9,62%
14,32%
Chi phí hoạt động khác
95,58 Tr
262,10 Tr
131,40 Tr
230,08 Tr
Thu nhập ròng
717,79 Tr
656,31 Tr
655,46 Tr
760,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,26%
8,70%
11,19%
11,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
282,07 Tr
83,93 Tr
362,43 Tr
313,89 Tr
Chi phí lãi suất
-20,71 Tr
-28,54 Tr
-25,33 Tr
-16,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
261,36 Tr
55,38 Tr
337,10 Tr
297,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 T
1,14 T
1,24 T
1,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,91 Tr
-9,65 Tr
-
-1,10 Tr
Các ứng dụng của Google