Finance

Danh sách
900924:SHA
Shang Gong Group Ord Shs B
0,31 US$
+1,63%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900924...
Mở
0,30 US$
Cao
0,31 US$
Thấp
0,30 US$
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
443,06 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-0,17 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,94 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
0,30 US$
Cao
0,31 US$
Thấp
0,30 US$
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
443,06 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-0,17 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
243,94 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shang Gong Group Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,82 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websgsbgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,03 T
1,06 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
983,44 Tr
857,42 Tr
877,66 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
983,44 Tr
857,42 Tr
877,66 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,47 Tr
37,89 Tr
37,54 Tr
39,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,61 Tr
225,74 Tr
157,24 Tr
159,89 Tr
Chi phí hoạt động
251,73 Tr
265,47 Tr
204,29 Tr
213,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,12 T
1,08 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-106,08 Tr
-92,04 Tr
-26,16 Tr
-60,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,04 Tr
-4,65 Tr
-1,72 Tr
5,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,21 Tr
-135,27 Tr
5,40 Tr
-56,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-114,58 Tr
-133,18 Tr
-39,23 Tr
-69,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,52 Tr
13,50 Tr
4,30 Tr
-4,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,91%
-9,98%
79,54%
7,64%
Chi phí hoạt động khác
6,70 Tr
2,63 Tr
6,83 Tr
7,08 Tr
Thu nhập ròng
77,04 Tr
-149,71 Tr
1,13 Tr
-51,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
-14,52%
0,11%
-4,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,86 Tr
-
4,39 Tr
4,24 Tr
Chi phí lãi suất
-14,53 Tr
-17,34 Tr
-15,74 Tr
-14,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,66 Tr
-17,34 Tr
-11,35 Tr
-9,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-69,94 Tr
-53,06 Tr
12,82 Tr
-23,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
635,86 N
-236,87 Tr
-
-42,00 Tr
Các ứng dụng của Google