Finance

Danh sách
900918:SHA
Shanghai Yaohua Pilkington Glass Ord Shs B
0,30 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900918...
Mở
0,30 US$
Cao
0,30 US$
Thấp
0,30 US$
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,91 N
Khối lượng
120,30 N
Cổ tức
14,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,46
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
EPS
0,09 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
0,30 US$
Cao
0,30 US$
Thấp
0,30 US$
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,91 N
Khối lượng
120,30 N
Cổ tức
14,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
3,46
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
EPS
0,09 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Yaohua Pilkington Glass Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,88 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websypglass.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,57 T
1,26 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,37 T
1,03 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,37 T
1,03 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,69 Tr
64,04 Tr
58,38 Tr
62,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,51 Tr
127,00 Tr
101,22 Tr
106,96 Tr
Chi phí hoạt động
177,96 Tr
211,55 Tr
156,69 Tr
170,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,58 T
1,19 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
109,89 Tr
-9,53 Tr
71,77 Tr
9,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,56 Tr
-5,31 Tr
-8,88 Tr
8,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,29 Tr
43,22 Tr
42,12 Tr
28,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,00 Tr
-6,06 Tr
65,31 Tr
2,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,77 Tr
7,14 Tr
2,03 Tr
3,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,25%
16,51%
4,81%
12,32%
Chi phí hoạt động khác
491,06 N
3,40 Tr
-440,45 N
3,72 Tr
Thu nhập ròng
37,49 Tr
11,76 Tr
24,19 Tr
9,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
0,75%
1,92%
0,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,77 N
1,15 Tr
2,42 Tr
5,55 Tr
Chi phí lãi suất
-4,35 Tr
-3,26 Tr
-
-9,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,28 Tr
-2,11 Tr
2,42 Tr
-4,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,18 Tr
80,11 Tr
161,42 Tr
107,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,48 Tr
-567,23 N
-
2,66 Tr
Các ứng dụng của Google