Finance

Danh sách
900917:SHA
Shanghai Haixin Group Ord Shs B
0,25 US$
+0,80%
(+0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900917...
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,55 N
Khối lượng
654,16 N
Cổ tức
19,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
EPS
0,16 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,85 Tr
Số nhân viên
675
Mở
0,25 US$
Cao
0,26 US$
Thấp
0,25 US$
Vốn hoá thị trường
7,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
734,55 N
Khối lượng
654,16 N
Cổ tức
19,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
1,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 US$
EPS
0,16 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,85 Tr
Số nhân viên
675
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Haixin Group Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên675
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaixin.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,00 Tr
159,96 Tr
150,42 Tr
161,73 Tr
Giá vốn hàng bán
108,99 Tr
62,76 Tr
49,19 Tr
61,98 Tr
Chi phí doanh thu
108,99 Tr
62,76 Tr
49,19 Tr
61,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,36 Tr
9,48 Tr
3,09 Tr
3,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,32 Tr
72,69 Tr
88,12 Tr
83,58 Tr
Chi phí hoạt động
99,86 Tr
83,86 Tr
94,77 Tr
90,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,85 Tr
146,63 Tr
143,96 Tr
152,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,15 Tr
13,33 Tr
6,46 Tr
9,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-381,50 N
-1,28 Tr
-928,76 N
818,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,10 Tr
37,06 Tr
33,98 Tr
107,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,35 Tr
45,74 Tr
32,35 Tr
111,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,19 Tr
1,21 Tr
2,89 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,91%
3,26%
8,49%
2,55%
Chi phí hoạt động khác
3,35 Tr
3,86 Tr
3,56 Tr
3,56 Tr
Thu nhập ròng
36,48 Tr
32,02 Tr
28,94 Tr
100,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,21%
20,01%
19,24%
62,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,73 Tr
34,57 Tr
27,62 Tr
103,39 Tr
Chi phí lãi suất
-882,84 N
-
-792,60 N
-782,14 N
Chi phí lãi suất ròng
28,85 Tr
34,57 Tr
26,82 Tr
102,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,37 Tr
18,06 Tr
11,19 Tr
13,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,96 N
543,62 N
-
9,68 N
Các ứng dụng của Google