Finance

Danh sách
900913:SHA
Shanxi Guoxin Energy Ord Shs B
0,21 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900913...
Mở
0,21 US$
Cao
0,21 US$
Thấp
0,21 US$
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
362,68 N
Khối lượng
275,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
EPS
-0,20 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,75 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
0,21 US$
Cao
0,21 US$
Thấp
0,21 US$
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
362,68 N
Khối lượng
275,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 US$
EPS
-0,20 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,75 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi Guoxin Energy Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,78 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600617.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,24 T
3,90 T
4,81 T
2,54 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,64 T
4,38 T
2,27 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,64 T
4,38 T
2,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,99 Tr
16,68 Tr
3,63 Tr
5,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,90 Tr
194,84 Tr
158,08 Tr
141,86 Tr
Chi phí hoạt động
-34,97 Tr
427,14 Tr
97,71 Tr
220,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,05 T
4,07 T
4,48 T
2,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
188,51 Tr
-176,43 Tr
329,68 Tr
51,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,98 Tr
5,63 Tr
-1,12 Tr
1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-67,93 Tr
-32,15 Tr
229,09 Tr
919,28 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,89 Tr
-287,22 Tr
233,99 Tr
-78,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,56 Tr
69,31 Tr
62,47 Tr
55,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-37,63%
-215,62%
27,27%
6.015,13%
Chi phí hoạt động khác
-203,42 Tr
191,57 Tr
-84,91 Tr
68,32 Tr
Thu nhập ròng
-84,05 Tr
-275,29 Tr
125,71 Tr
-17,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,59%
-7,07%
2,61%
-0,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,97 Tr
-
26,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-157,69 Tr
-115,61 Tr
-120,89 Tr
-130,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,73 Tr
-115,61 Tr
-94,57 Tr
-130,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
472,76 Tr
82,46 Tr
588,57 Tr
291,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,42 Tr
-5,66 Tr
-
-2,08 Tr
Các ứng dụng của Google