Finance

Danh sách
900911:SHA
Shanghai Jinqiao Export Processing Zone Development Ord Shs B
0,69 US$
-0,15%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900911...
Mở
0,69 US$
Cao
0,69 US$
Thấp
0,69 US$
Vốn hoá thị trường
9,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
369,06 N
Khối lượng
198,78 N
Cổ tức
58,22%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
0,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 US$
EPS
0,92 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,18 Tr
Số nhân viên
221
Mở
0,69 US$
Cao
0,69 US$
Thấp
0,69 US$
Vốn hoá thị trường
9,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
369,06 N
Khối lượng
198,78 N
Cổ tức
58,22%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
0,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 US$
EPS
0,92 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,18 Tr
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Jinqiao Export Processing Zone Development Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshpdjq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
453,27 Tr
4,55 T
590,95 Tr
478,07 Tr
Giá vốn hàng bán
144,85 Tr
3,50 T
328,47 Tr
239,62 Tr
Chi phí doanh thu
144,85 Tr
3,50 T
328,47 Tr
239,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,70 Tr
103,43 Tr
40,73 Tr
42,02 Tr
Chi phí hoạt động
21,58 Tr
90,39 Tr
100,90 Tr
109,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,44 Tr
3,59 T
429,37 Tr
349,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
286,83 Tr
960,90 Tr
161,58 Tr
128,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,15 Tr
6,93 Tr
-515,41 N
-5,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
211,78 Tr
981,78 Tr
71,45 Tr
65,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,31 Tr
977,68 Tr
70,48 Tr
64,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,07 Tr
267,26 Tr
6,31 Tr
28,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,89%
27,22%
8,83%
43,87%
Chi phí hoạt động khác
-24,23 Tr
133,89 Tr
59,06 Tr
66,74 Tr
Thu nhập ròng
163,10 Tr
735,12 Tr
72,28 Tr
50,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,98%
16,16%
12,23%
10,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,14 Tr
28,96 Tr
5,64 Tr
33,34 Tr
Chi phí lãi suất
-98,51 Tr
-18,56 Tr
-96,22 Tr
-91,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,37 Tr
10,39 Tr
-90,58 Tr
-58,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
418,78 Tr
1,10 T
300,37 Tr
280,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-35,02 N
-
-
Các ứng dụng của Google