Finance

Danh sách
9005:TYO
Tokyu Corp
1.577,00 ¥
-0,50%
(-8,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9005...
Mở
1.581 ¥
Cao
1.586 ¥
Thấp
1.562 ¥
Vốn hoá thị trường
981,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
3,36 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.011 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.562 ¥
EPS
172 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
607,89 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
1.581 ¥
Cao
1.586 ¥
Thấp
1.562 ¥
Vốn hoá thị trường
981,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
3,36 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.011 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.562 ¥
EPS
172 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
607,89 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyu Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,3 N
Ngày thành lập2 thg 9, 1922
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtokyu.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
273,47 T / 272,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,63 T
265,70 T
301,58 T
273,47 T
Giá vốn hàng bán
173,20 T
236,30 T
48,31 T
182,36 T
Chi phí doanh thu
173,20 T
236,30 T
48,31 T
182,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,85 T
-
217,77 T
59,71 T
Chi phí hoạt động
57,85 T
-
238,28 T
59,71 T
Tổng chi phí hoạt động
231,05 T
236,30 T
286,58 T
242,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,57 T
29,40 T
14,99 T
31,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-404,00 Tr
8,30 T
-9,75 T
-833,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,63 T
27,90 T
11,26 T
33,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,56 T
29,10 T
17,03 T
33,37 T
Chi phí thuế thu nhập
2,76 T
9,30 T
-1,25 T
-2,81 T
Thuế suất hiệu dụng
7,96%
33,33%
-11,12%
-8,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,82 T
-
Thu nhập ròng
30,94 T
18,00 T
12,87 T
36,26 T
Biên lợi nhuận ròng
12,01%
6,77%
4,27%
13,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
783,00 Tr
-
1,10 T
1,15 T
Chi phí lãi suất
-2,86 T
-1,10 T
-5,23 T
-3,68 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 T
-1,10 T
-4,13 T
-2,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,64 T
-
EBITDA
47,87 T
94,10 T
37,14 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google