Finance

Danh sách
9003:TYO
Sotetsu Holdings Inc
2.457,50 ¥
-1,01%
(-25,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9003...
Mở
2.480 ¥
Cao
2.482 ¥
Thấp
2.450 ¥
Vốn hoá thị trường
241,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,73 N
Khối lượng
319,30 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.167 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.323 ¥
EPS
267 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.480 ¥
Cao
2.482 ¥
Thấp
2.450 ¥
Vốn hoá thị trường
241,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
448,73 N
Khối lượng
319,30 N
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.167 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.323 ¥
EPS
267 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,98 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sotetsu Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập18 thg 12, 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websotetsu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,82 T
76,93 T
85,73 T
78,79 T
Giá vốn hàng bán
44,27 T
46,82 T
56,19 T
48,29 T
Chi phí doanh thu
44,27 T
46,82 T
56,19 T
48,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,68 T
18,68 T
16,22 T
18,56 T
Chi phí hoạt động
17,68 T
18,68 T
21,13 T
18,56 T
Tổng chi phí hoạt động
61,95 T
65,49 T
77,32 T
66,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,88 T
11,44 T
8,41 T
11,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-144,00 Tr
44,00 Tr
-16,00 Tr
153,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,99 T
11,58 T
5,16 T
11,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,12 T
11,29 T
7,05 T
11,10 T
Chi phí thuế thu nhập
2,56 T
3,98 T
698,00 Tr
2,96 T
Thuế suất hiệu dụng
32,08%
-
13,51%
26,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,06 T
-
Thu nhập ròng
5,42 T
7,60 T
4,47 T
8,14 T
Biên lợi nhuận ròng
7,77%
-
5,22%
10,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
146,00 Tr
25,00 Tr
173,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,04 T
-1,05 T
-1,12 T
-1,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,02 T
-903,00 Tr
-1,09 T
-1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,84 T
-
EBITDA
14,01 T
17,63 T
14,67 T
18,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google