Finance

Danh sách
900140:KRX
LVMC Holdings Co Ltd
1.073,00 ₩
-1,65%
(-18,00) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 900140...
Mở
1.118 ₩
Cao
1.118 ₩
Thấp
1.062 ₩
Khối lượng giao dịch trung bình
368,32 N
Khối lượng
180,91 N
Chỉ số P/E
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.854 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.020 ₩
EPS
67 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,24 Tr
Số nhân viên
32
Mở
1.118 ₩
Cao
1.118 ₩
Thấp
1.062 ₩
Khối lượng giao dịch trung bình
368,32 N
Khối lượng
180,91 N
Chỉ số P/E
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.854 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.020 ₩
EPS
67 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
193,24 Tr
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LVMC Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,15 T
-
130,97 T
107,76 T
Giá vốn hàng bán
67,46 T
-
95,16 T
76,23 T
Chi phí doanh thu
67,46 T
-
95,16 T
76,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
726,00 N
-
9,30 Tr
21,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,61 T
-
12,06 T
10,92 T
Chi phí hoạt động
12,94 T
-
15,03 T
14,21 T
Tổng chi phí hoạt động
80,40 T
-
110,19 T
90,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,75 T
-
20,78 T
17,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
238,81 Tr
-
330,63 Tr
124,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,21 T
-
18,93 T
8,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,28 T
-
18,61 T
9,30 T
Chi phí thuế thu nhập
270,97 Tr
-
615,13 Tr
523,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,20%
-
3,25%
6,07%
Chi phí hoạt động khác
346,22 Tr
-
381,35 Tr
245,12 Tr
Thu nhập ròng
2,16 T
-
15,33 T
4,30 T
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
-
11,71%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
849,42 Tr
-
968,26 Tr
748,38 Tr
Chi phí lãi suất
-3,88 T
-
-3,65 T
-3,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,03 T
-
-2,68 T
-3,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,95 T
-
2,45 T
2,77 T
EBITDA
10,14 T
-
27,05 T
21,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-209,48 Tr
-
-321,46 Tr
-209,31 Tr
Các ứng dụng của Google