Finance

Danh sách
Tại sao 8YZ tăng 3,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
8YZ:SGX
Yangzijiang Maritime Development Pte Ltd
0,58 SGD
+3,54%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:06:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8YZ...
Mở
0,57 SGD
Cao
0,60 SGD
Thấp
0,57 SGD
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 T
Số nhân viên
28
Mở
0,57 SGD
Cao
0,60 SGD
Thấp
0,57 SGD
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,43 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yangzijiang Maritime Development Pte Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,86 Tr
43,86 Tr
40,79 Tr
40,79 Tr
Giá vốn hàng bán
9,76 Tr
9,76 Tr
14,02 Tr
14,02 Tr
Chi phí doanh thu
9,76 Tr
9,76 Tr
14,02 Tr
14,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
960,00 N
960,00 N
2,13 Tr
2,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,72 Tr
10,72 Tr
16,15 Tr
16,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,14 Tr
33,14 Tr
24,64 Tr
24,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,07 Tr
-1,07 Tr
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,49 Tr
36,49 Tr
25,10 Tr
25,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,37 Tr
37,37 Tr
25,14 Tr
25,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,40 Tr
2,40 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,56%
6,56%
11,69%
11,69%
Chi phí hoạt động khác
960,00 N
960,00 N
2,13 Tr
2,13 Tr
Thu nhập ròng
33,08 Tr
33,08 Tr
22,44 Tr
22,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
75,41%
75,41%
55,02%
55,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,50 N
-13,50 N
-183,50 N
-183,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,50 N
-13,50 N
-183,50 N
-183,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,05 Tr
35,05 Tr
27,39 Tr
27,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google