Finance

Danh sách
8UM:FRA
Nachi-Fujikoshi
32,80 €
+0,61%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8UM...
Mở
32,80 €
Cao
32,80 €
Thấp
32,80 €
Vốn hoá thị trường
147,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 €
Số nhân viên
7 N
Mở
32,80 €
Cao
32,80 €
Thấp
32,80 €
Vốn hoá thị trường
147,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nachi-Fujikoshi Corp. is a Japanese corporation known for its industrial robots, machining tools and systems and machine components. Nachi-Fujikoshi is listed on the Tokyo Stock Exchange and as of January 2014, comprises 50 companies. Wikipedia
Giới thiệu về Nachi-Fujikoshi
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,53 N
Ngày thành lập21 thg 12, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
61,71 T
60,21 T
64,62 T
67,49 T
Giá vốn hàng bán
47,03 T
46,32 T
48,72 T
50,68 T
Chi phí doanh thu
47,03 T
46,32 T
48,72 T
50,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,54 T
11,16 T
11,86 T
12,13 T
Chi phí hoạt động
11,76 T
11,33 T
12,02 T
12,26 T
Tổng chi phí hoạt động
58,78 T
57,66 T
60,74 T
62,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,92 T
2,55 T
3,89 T
4,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
139,00 Tr
-444,00 Tr
-44,00 Tr
101,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,45 T
1,92 T
3,19 T
4,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,23 T
2,14 T
4,00 T
4,74 T
Chi phí thuế thu nhập
808,00 Tr
786,00 Tr
953,00 Tr
1,24 T
Thuế suất hiệu dụng
32,93%
40,98%
29,85%
27,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,61 T
1,12 T
2,27 T
3,23 T
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
1,86%
3,52%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
253,00 Tr
362,00 Tr
336,00 Tr
Chi phí lãi suất
-257,00 Tr
-231,00 Tr
-288,00 Tr
-265,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-248,00 Tr
22,00 Tr
74,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
220,00 Tr
175,00 Tr
157,00 Tr
126,00 Tr
EBITDA
7,60 T
2,73 T
8,31 T
9,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google