Finance

Danh sách
Tại sao 8TE giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
8TE:FRA
Cannabis Poland SA
0,032 €
-3,03%
(-0,00100) 1 ngày
14 thg 10, 08:03:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8TE...
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
16,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
1
Mở
0,03 €
Cao
0,03 €
Thấp
0,03 €
Vốn hoá thị trường
16,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cannabis Poland SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcp-sa.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,08 N
92,13 N
17,01 N
23,70 N
Giá vốn hàng bán
72,70 N
17,11 N
30,62 N
31,60 N
Chi phí doanh thu
72,70 N
17,11 N
30,62 N
31,60 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
613,21 N
660,62 N
682,55 N
807,84 N
Chi phí hoạt động
634,75 N
761,04 N
699,50 N
834,80 N
Tổng chi phí hoạt động
707,45 N
778,15 N
730,12 N
866,40 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-634,37 N
-686,02 N
-713,11 N
-842,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00
-13,00
-
-271,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-597,42 N
-698,71 N
-738,05 N
-1,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-597,42 N
-659,46 N
-713,11 N
-1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
194,96 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-27,90%
-
-
Chi phí hoạt động khác
16,37 N
88,11 N
4,74 N
14,57 N
Thu nhập ròng
-475,81 N
-794,74 N
-738,05 N
-1,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-651,12%
-862,66%
-4.339,17%
-4.428,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,95 N
30,49 N
-
64,91 N
Chi phí lãi suất
-
-3,92 N
-
-533,00
Chi phí lãi suất ròng
36,95 N
26,58 N
-
64,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,17 N
12,30 N
12,21 N
12,40 N
EBITDA
-629,20 N
-673,72 N
-700,90 N
-830,31 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-18,14 N
-
-
Các ứng dụng của Google