Finance

Danh sách
8RP:FRA
Celon Pharma SA
4,06 €
-0,98%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8RP...
Mở
4,06 €
Cao
4,06 €
Thấp
4,06 €
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,06 €
Số nhân viên
560
Mở
4,06 €
Cao
4,06 €
Thấp
4,06 €
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,77 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,06 €
Số nhân viên
560
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Celon Pharma SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên560
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,13 Tr
66,67 Tr
65,26 Tr
55,57 Tr
Giá vốn hàng bán
16,83 Tr
11,54 Tr
16,70 Tr
14,92 Tr
Chi phí doanh thu
16,83 Tr
11,54 Tr
16,70 Tr
14,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,02 Tr
35,44 Tr
36,08 Tr
38,62 Tr
Chi phí hoạt động
46,24 Tr
52,60 Tr
54,54 Tr
50,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
63,07 Tr
64,14 Tr
71,23 Tr
65,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,06 Tr
2,53 Tr
-5,98 Tr
-9,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,00 N
-250,00 N
169,05 Tr
3,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,77 Tr
-6,57 Tr
160,34 Tr
-7,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,77 Tr
-6,57 Tr
160,34 Tr
-7,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,43 Tr
18,33 Tr
1,70 Tr
23,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
232,29%
-279,14%
1,06%
-314,48%
Chi phí hoạt động khác
2,20 Tr
6,37 Tr
7,33 Tr
1,36 Tr
Thu nhập ròng
3,66 Tr
-24,90 Tr
158,64 Tr
-30,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,15%
-37,35%
243,09%
-55,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
149,00 N
151,00 N
151,00 N
Chi phí lãi suất
-
-341,00 N
-915,00 N
-1,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-192,00 N
-764,00 N
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,01 Tr
10,78 Tr
11,13 Tr
10,13 Tr
EBITDA
16,34 Tr
11,40 Tr
3,44 Tr
-748,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-170,00 N
-2,91 Tr
-569,00 N
716,00 N
Các ứng dụng của Google