Finance

Danh sách
8QM:FRA
Apator SA
5,57 €
-1,42%
(-0,080) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8QM...
Mở
5,57 €
Cao
5,57 €
Thấp
5,57 €
Vốn hoá thị trường
835,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,77 €
Số nhân viên
2 N
Mở
5,57 €
Cao
5,57 €
Thấp
5,57 €
Vốn hoá thị trường
835,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,77 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apator SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,83 Tr
335,92 Tr
332,94 Tr
356,19 Tr
Giá vốn hàng bán
217,29 Tr
266,01 Tr
240,32 Tr
281,20 Tr
Chi phí doanh thu
217,29 Tr
266,01 Tr
240,32 Tr
281,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,09 Tr
65,12 Tr
58,11 Tr
44,75 Tr
Chi phí hoạt động
53,69 Tr
60,21 Tr
64,01 Tr
47,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
270,97 Tr
326,22 Tr
304,32 Tr
328,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,86 Tr
9,70 Tr
28,62 Tr
27,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-563,00 N
-580,00 N
-170,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,98 Tr
19,40 Tr
26,04 Tr
25,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,98 Tr
6,57 Tr
25,80 Tr
25,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,13 Tr
-6,43 Tr
5,95 Tr
5,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,15%
-33,13%
22,85%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-1,35 Tr
-3,91 Tr
4,24 Tr
1,27 Tr
Thu nhập ròng
23,27 Tr
26,03 Tr
19,96 Tr
20,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,87%
7,75%
6,00%
5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
127,00 N
137,00 N
365,00 N
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-1,82 Tr
-1,64 Tr
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,32 Tr
-1,70 Tr
-1,51 Tr
-1,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,32 Tr
25,23 Tr
44,02 Tr
31,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-711,00 N
-15,91 Tr
-166,00 N
1,01 Tr
Các ứng dụng của Google