Trang chủ8PC • FRA
add
Spark Energy Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 €
Mức chênh lệch một ngày
0,027 € - 0,029 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 0,059 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
46,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 538,84 N | 235,86% |
Thu nhập ròng | -902,46 N | -133,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -522,47 N | -202,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 198,50 N | 3.212,23% |
Tổng tài sản | 5,75 Tr | -44,69% |
Tổng nợ | 1,81 Tr | 19,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -902,46 N | -133,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -310,34 N | 35,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -200,14 N | -63,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 632,59 N | 94,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 122,11 N | 143,80% |
Dòng tiền tự do | 152,46 N | 147,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web