Finance

Danh sách
8K7:SGX
UG Healthcare Corporation Ltd
0,078 SGD
+1,30%
(+0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 15:32:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8K7...
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
48,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,33 N
Khối lượng
208,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,83 Tr
Số nhân viên
743
Mở
0,08 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,08 SGD
Vốn hoá thị trường
48,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,33 N
Khối lượng
208,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
623,83 Tr
Số nhân viên
743
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UG Healthcare Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhLee Keck Keong
Số nhân viên743
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhSeremban, Negeri Sembilan, Malaysia
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,34 Tr
37,34 Tr
38,07 Tr
38,07 Tr
Giá vốn hàng bán
28,18 Tr
28,18 Tr
25,80 Tr
25,80 Tr
Chi phí doanh thu
28,18 Tr
28,18 Tr
25,80 Tr
25,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,22 Tr
9,22 Tr
9,43 Tr
9,43 Tr
Chi phí hoạt động
9,22 Tr
9,22 Tr
9,43 Tr
9,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,40 Tr
37,40 Tr
35,24 Tr
35,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,50 N
-57,50 N
2,84 Tr
2,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
518,50 N
518,50 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-466,50 N
-466,50 N
2,47 Tr
2,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-466,50 N
-466,50 N
1,72 Tr
1,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
236,00 N
236,00 N
440,50 N
440,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-50,59%
-50,59%
17,85%
17,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-572,00 N
-572,00 N
1,62 Tr
1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,53%
-1,53%
4,26%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
312,00 N
312,00 N
Chi phí lãi suất
-661,50 N
-661,50 N
-608,50 N
-608,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-661,50 N
-661,50 N
-296,50 N
-296,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 Tr
1,39 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,50 N
-90,50 N
-3,00 N
-3,00 N
Các ứng dụng của Google