Finance

Danh sách
8CT:FRA
Cannabix Technologies Inc
0,22 €
-0,88%
(-0,0020) 1 ngày
1 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8CT...
Mở
0,22 €
Cao
0,22 €
Thấp
0,22 €
Vốn hoá thị trường
47,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 €
Mở
0,22 €
Cao
0,22 €
Thấp
0,22 €
Vốn hoá thị trường
47,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 €
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cannabix Technologies Inc
Giám đốc điều hànhKal Malhi
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
123,04 N
35,47 N
-158,51 N
Giá vốn hàng bán
-
76,64 N
55,26 N
-131,90 N
Chi phí doanh thu
-
76,64 N
55,26 N
-131,90 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,20 Tr
246,86 N
164,89 N
1,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,54 N
221,33 N
136,77 N
373,68 N
Chi phí hoạt động
2,43 Tr
906,41 N
344,90 N
2,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,43 Tr
983,06 N
400,16 N
2,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,43 Tr
-860,02 N
-364,69 N
-2,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-39,31 N
-22,31 N
-10,10 N
186,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,46 Tr
-876,75 N
-372,45 N
-2,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,46 Tr
-876,75 N
-372,45 N
-2,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,46 Tr
-876,75 N
-372,45 N
-2,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-712,59%
-1.050,10%
1.292,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,65 N
9,23 N
4,82 N
13,92 N
Chi phí lãi suất
-4,79 N
-3,65 N
-2,48 N
-2,84 N
Chi phí lãi suất ròng
4,87 N
5,58 N
2,34 N
11,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,62 N
44,78 N
43,24 N
43,34 N
EBITDA
-2,42 Tr
-851,02 N
-357,24 N
-2,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google