Finance

Danh sách
8CO:ASX
8Common Ltd
0,030 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8CO...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
6,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,67 N
Khối lượng
20,50 N
Chỉ số P/E
63,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,09 Tr
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
6,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
35,67 N
Khối lượng
20,50 N
Chỉ số P/E
63,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
224,09 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 8Common Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhCanberra, Lãnh thổ Thủ đô Úc, Úc
Lĩnh vực-
Trang web8common.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,61 Tr
1,61 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Giá vốn hàng bán
548,98 N
548,98 N
474,92 N
474,92 N
Chi phí doanh thu
548,98 N
548,98 N
474,92 N
474,92 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
939,77 N
939,77 N
566,85 N
566,85 N
Chi phí hoạt động
1,13 Tr
1,13 Tr
971,67 N
971,67 N
Tổng chi phí hoạt động
1,68 Tr
1,68 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-68,88 N
-68,88 N
149,23 N
149,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
442,00
442,00
-390,00
-390,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-85,70 N
-85,70 N
138,70 N
138,70 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-85,70 N
-85,70 N
138,70 N
138,70 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
215,46 N
215,46 N
Thu nhập ròng
-85,70 N
-85,70 N
138,70 N
138,70 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,32%
-5,32%
8,69%
8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
270,00
270,00
Chi phí lãi suất
-17,27 N
-17,27 N
-10,42 N
-10,42 N
Chi phí lãi suất ròng
-17,27 N
-17,27 N
-10,15 N
-10,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
192,54 N
192,54 N
189,36 N
189,36 N
EBITDA
-60,42 N
-60,42 N
154,51 N
154,51 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google