Finance

Danh sách
8AZ3:FRA
Azul S A American Depositary Shares Representing 2 Ord Shs
6,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:50:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8AZ3...
Mở
6,50 €
Cao
6,50 €
Thấp
6,50 €
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 €
Số nhân viên
15 N
Mở
6,50 €
Cao
6,50 €
Thấp
6,50 €
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 €
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Azul S A American Depositary Shares Representing 2 Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,7 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhBarueri, São Paulo, Brazil
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,74 T
5,57 T
5,47 T
4,98 T
Giá vốn hàng bán
4,13 T
4,05 T
4,16 T
4,87 T
Chi phí doanh thu
4,13 T
4,05 T
4,16 T
4,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
766,54 Tr
-89,84 Tr
449,46 Tr
400,09 Tr
Chi phí hoạt động
932,05 Tr
-682,43 Tr
635,08 Tr
550,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,06 T
3,36 T
4,80 T
5,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
673,62 Tr
2,20 T
675,96 Tr
-443,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-297,56 Tr
319,30 Tr
-4,23 T
-77,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,37 T
-1,63 T
-1,49 T
-1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,37 T
-398,95 Tr
-3,52 T
-1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-15,00 N
-7,51 T
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
503,20%
-
Chi phí hoạt động khác
165,51 Tr
-592,59 Tr
185,63 Tr
130,23 Tr
Thu nhập ròng
-1,37 T
-1,63 T
6,02 T
-1,40 T
Biên lợi nhuận ròng
-23,82%
-29,29%
110,03%
-28,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,92 Tr
33,68 Tr
14,63 Tr
10,97 Tr
Chi phí lãi suất
-2,68 T
-1,71 T
-1,46 T
-842,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,67 T
-1,68 T
-1,45 T
-831,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
740,50 Tr
2,30 T
1,06 T
-371,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-27,37 Tr
-1,94 Tr
-3,20 Tr
Các ứng dụng của Google