Finance

Danh sách
8996:TPE
Kaori Heat Treatment Co., Ltd
1.720,00 NT$
+0,58%
(+10,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8996...
Mở
1.695,00 NT$
Cao
1.730,00 NT$
Thấp
1.635,00 NT$
Vốn hoá thị trường
160,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 Tr
Khối lượng
602,78 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
1,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
115,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.730,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
403,00 NT$
EPS
14,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,38 Tr
Số nhân viên
515
Mở
1.695,00 NT$
Cao
1.730,00 NT$
Thấp
1.635,00 NT$
Vốn hoá thị trường
160,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,93 Tr
Khối lượng
602,78 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
1,14 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 4, 2024
Chỉ số P/E
115,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.730,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
403,00 NT$
EPS
14,84 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,38 Tr
Số nhân viên
515
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kaori Heat Treatment CO. LTD. is a Taiwanese company founded in 1970 by H.S. Hans. Kaori began as a metal heat treatment processing company, manufacturing metal products. Its current product mix includes brazed plate heat exchangers, gasket plate heat exchangers, data center advanced liquid cooling, hydrogen energy & fuel cells, and brazing and welding technology. It now deals in the production of specialized green energy products and solutions for commercial applications. Kaori is headquartered in Chung-Li, Taiwan. In 2013 Kaori secured a deal with Bloom energy. In 2014, Kaori Heat Treatment Company was listed in the Taiwan Stock Exchange Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Kaori Heat Treatment Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên515
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkaori.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
2,29 T
3,42 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
1,34 T
1,68 T
2,43 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,34 T
1,68 T
2,43 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,94 Tr
86,91 Tr
99,87 Tr
87,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,22 Tr
164,76 Tr
202,39 Tr
214,94 Tr
Chi phí hoạt động
192,73 Tr
271,92 Tr
284,51 Tr
300,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
1,95 T
2,71 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
249,43 Tr
343,69 Tr
708,89 Tr
298,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,86 Tr
4,44 Tr
5,16 Tr
3,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
305,70 Tr
397,42 Tr
760,22 Tr
292,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
302,97 Tr
397,11 Tr
760,32 Tr
293,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,23 Tr
81,46 Tr
154,55 Tr
91,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,45%
20,50%
20,33%
31,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
258,47 Tr
315,97 Tr
605,67 Tr
200,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,47%
13,78%
17,69%
8,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,77
3,39
6,00
2,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 Tr
6,95 Tr
1,62 Tr
10,78 Tr
Chi phí lãi suất
-8,40 Tr
-6,04 Tr
-6,84 Tr
-9,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,47 Tr
911,00 N
-5,22 Tr
1,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
294,43 Tr
391,04 Tr
760,38 Tr
356,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 N
628,00 N
14,00 N
1,01 Tr
Các ứng dụng của Google