Finance

Danh sách
8946:TYO
Asian Star Co
76,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8946...
Mở
75 ¥
Cao
76 ¥
Thấp
74 ¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,22 N
Khối lượng
83,20 N
Chỉ số P/E
19,35
Cao nhất trong 52 tuần
159 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
71 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,92 Tr
Số nhân viên
76
Mở
75 ¥
Cao
76 ¥
Thấp
74 ¥
Vốn hoá thị trường
2,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,22 N
Khối lượng
83,20 N
Chỉ số P/E
19,35
Cao nhất trong 52 tuần
159 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
71 ¥
EPS
4 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,92 Tr
Số nhân viên
76
Giới thiệu về Asian Star Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasian.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,80 T
641,00 Tr
1,10 T
Giá vốn hàng bán
966,00 Tr
1,41 T
506,00 Tr
894,00 Tr
Chi phí doanh thu
966,00 Tr
1,41 T
506,00 Tr
894,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,00 Tr
160,00 Tr
211,00 Tr
373,00 Tr
Chi phí hoạt động
216,00 Tr
236,00 Tr
211,00 Tr
373,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,64 T
717,00 Tr
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
158,00 Tr
-76,00 Tr
-167,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 Tr
-5,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,00 Tr
133,00 Tr
-92,00 Tr
-169,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,00 Tr
155,00 Tr
-92,00 Tr
-169,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
31,00 Tr
-
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,20%
23,31%
-
-0,59%
Chi phí hoạt động khác
-
29,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
82,00 Tr
103,00 Tr
-92,00 Tr
-170,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
5,72%
-14,35%
-15,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
10,00 Tr
-
-
EBITDA
102,50 Tr
171,00 Tr
-63,00 Tr
-154,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google