Finance

Danh sách
8940:TPE
New Palace International Co Ltd
15,15 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8940...
Mở
15,20 NT$
Cao
15,20 NT$
Thấp
15,15 NT$
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,25 N
Khối lượng
7,33 N
Chỉ số P/E
28,56
Cao nhất trong 52 tuần
22,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 NT$
EPS
0,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,49 Tr
Số nhân viên
726
Mở
15,20 NT$
Cao
15,20 NT$
Thấp
15,15 NT$
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,25 N
Khối lượng
7,33 N
Chỉ số P/E
28,56
Cao nhất trong 52 tuần
22,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 NT$
EPS
0,53 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,49 Tr
Số nhân viên
726
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Palace International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên726
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,22 Tr
480,34 Tr
624,04 Tr
301,86 Tr
Giá vốn hàng bán
136,49 Tr
231,08 Tr
291,58 Tr
179,20 Tr
Chi phí doanh thu
136,49 Tr
231,08 Tr
291,58 Tr
179,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,08 Tr
193,69 Tr
203,62 Tr
159,26 Tr
Chi phí hoạt động
152,34 Tr
193,69 Tr
203,62 Tr
159,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
288,83 Tr
424,77 Tr
495,20 Tr
338,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-85,60 Tr
55,56 Tr
128,84 Tr
-36,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
273,00 N
284,00 N
111,00 N
234,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-87,74 Tr
54,00 Tr
123,77 Tr
-34,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-88,52 Tr
53,28 Tr
126,04 Tr
-38,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,45 Tr
10,74 Tr
25,47 Tr
-7,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,89%
19,89%
20,58%
22,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-63,97 Tr
35,73 Tr
90,25 Tr
-26,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,48%
7,44%
14,46%
-8,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
479,00 N
1,53 Tr
1,04 Tr
1,84 Tr
Chi phí lãi suất
-3,91 Tr
-4,30 Tr
-3,92 Tr
-4,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,43 Tr
-2,77 Tr
-2,88 Tr
-2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-48,97 Tr
92,44 Tr
165,21 Tr
-633,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
21,00 N
-96,00 N
Các ứng dụng của Google