Finance

Danh sách
8938:TYO
Glome Holdings Inc
316,00 ¥
-1,25%
(-4,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8938...
Mở
312 ¥
Cao
319 ¥
Thấp
312 ¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
633 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
268 ¥
EPS
-11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,56 Tr
Số nhân viên
73
Mở
312 ¥
Cao
319 ¥
Thấp
312 ¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
633 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
268 ¥
EPS
-11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,56 Tr
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glome Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập17 thg 6, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
545,00 Tr
511,00 Tr
499,00 Tr
458,00 Tr
Giá vốn hàng bán
305,00 Tr
300,00 Tr
284,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí doanh thu
305,00 Tr
300,00 Tr
284,00 Tr
220,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,00 Tr
230,00 Tr
197,00 Tr
206,00 Tr
Chi phí hoạt động
262,00 Tr
230,00 Tr
195,00 Tr
206,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,00 Tr
530,00 Tr
479,00 Tr
426,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,00 Tr
-19,00 Tr
20,00 Tr
32,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,00 Tr
-32,00 Tr
-49,00 Tr
17,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-334,00 Tr
-22,00 Tr
21,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-3,12%
-14,29%
29,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-21,00 Tr
-33,00 Tr
-56,00 Tr
12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,85%
-6,46%
-11,22%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
15,00 Tr
-
EBITDA
1,00 Tr
3,75 Tr
43,25 Tr
55,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google