Finance

Beta
Danh sách
8935:TYO
FJ Next Holdings Co Ltd
1.782,00 ¥
+0,11%
(+2,00) 1 ngày
22 thg 5, 10:40:28 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8935...
Mở
1.780 ¥
Cao
1.791 ¥
Thấp
1.758 ¥
Vốn hoá thị trường
61,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,78 N
Khối lượng
14,20 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
5,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.948 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.152 ¥
EPS
306 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,69 Tr
Số nhân viên
587
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về FJ Next Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên587
Ngày thành lập10 thg 7, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
31,49 T
31,91 T
28,21 T
50,76 T
Giá vốn hàng bán
25,54 T
26,33 T
23,19 T
40,44 T
Chi phí doanh thu
25,54 T
26,33 T
23,19 T
40,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,92 T
3,18 T
2,92 T
3,44 T
Chi phí hoạt động
2,92 T
3,18 T
2,92 T
3,44 T
Tổng chi phí hoạt động
28,47 T
29,51 T
26,12 T
43,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,03 T
2,40 T
2,10 T
6,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
11,00 Tr
3,00 Tr
28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 T
2,39 T
2,08 T
6,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 T
2,40 T
2,08 T
6,89 T
Chi phí thuế thu nhập
943,00 Tr
766,00 Tr
689,00 Tr
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
31,43%
32,02%
33,08%
28,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,06 T
1,63 T
1,39 T
4,93 T
Biên lợi nhuận ròng
6,53%
5,10%
4,94%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
28,00 Tr
9,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-38,00 Tr
-33,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 Tr
-10,00 Tr
-24,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,12 T
2,48 T
2,19 T
6,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu