Finance

Danh sách
8934:TYO
Sun Frontier Fudousan Co., Ltd.
2.398,00 ¥
-0,58%
(-14,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8934...
Mở
2.406 ¥
Cao
2.414 ¥
Thấp
2.388 ¥
Vốn hoá thị trường
137,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,66 N
Khối lượng
135,50 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,46
Cao nhất trong 52 tuần
2.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.195 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.406 ¥
Cao
2.414 ¥
Thấp
2.388 ¥
Vốn hoá thị trường
137,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,66 N
Khối lượng
135,50 N
Cổ tức
3,17%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,46
Cao nhất trong 52 tuần
2.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.195 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Sun Frontier Fudousan Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập8 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunfrt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,91 T
18,91 T
38,94 T
29,94 T
Giá vốn hàng bán
19,97 T
12,81 T
27,00 T
20,15 T
Chi phí doanh thu
19,97 T
12,81 T
27,00 T
20,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,83 T
3,07 T
3,74 T
3,36 T
Chi phí hoạt động
2,83 T
3,07 T
3,74 T
3,36 T
Tổng chi phí hoạt động
22,80 T
15,88 T
30,75 T
23,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,11 T
3,04 T
8,19 T
6,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-137,00 Tr
-606,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,83 T
2,44 T
7,13 T
5,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,83 T
2,54 T
7,15 T
5,90 T
Chi phí thuế thu nhập
2,54 T
1,01 T
1,59 T
1,97 T
Thuế suất hiệu dụng
32,41%
41,36%
22,34%
33,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,02 T
1,44 T
5,55 T
3,94 T
Biên lợi nhuận ròng
16,22%
7,62%
14,26%
13,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 Tr
28,00 Tr
49,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-340,00 Tr
-390,00 Tr
-487,00 Tr
-538,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-288,00 Tr
-362,00 Tr
-438,00 Tr
-513,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,94 T
3,75 T
9,17 T
7,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google