Finance

Danh sách
Tại sao 8934 giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
8934:TYO
Sun Frontier Fudousan Co., Ltd.
2.297,00 ¥
-2,50%
(-59,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8934...
Mở
2.346 ¥
Cao
2.346 ¥
Thấp
2.297 ¥
Vốn hoá thị trường
131,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,35 N
Khối lượng
201,50 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.195 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.346 ¥
Cao
2.346 ¥
Thấp
2.297 ¥
Vốn hoá thị trường
131,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,35 N
Khối lượng
201,50 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,10
Cao nhất trong 52 tuần
2.885 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.195 ¥
EPS
283 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Sun Frontier Fudousan Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập8 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunfrt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,91 T
18,91 T
38,94 T
29,94 T
Giá vốn hàng bán
19,97 T
12,81 T
27,00 T
20,15 T
Chi phí doanh thu
19,97 T
12,81 T
27,00 T
20,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,83 T
3,07 T
3,74 T
3,36 T
Chi phí hoạt động
2,83 T
3,07 T
3,74 T
3,36 T
Tổng chi phí hoạt động
22,80 T
15,88 T
30,75 T
23,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,11 T
3,04 T
8,19 T
6,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
-137,00 Tr
-606,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,83 T
2,44 T
7,13 T
5,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,83 T
2,54 T
7,15 T
5,90 T
Chi phí thuế thu nhập
2,54 T
1,01 T
1,59 T
1,97 T
Thuế suất hiệu dụng
32,41%
41,36%
22,34%
33,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,02 T
1,44 T
5,55 T
3,94 T
Biên lợi nhuận ròng
16,22%
7,62%
14,26%
13,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 Tr
28,00 Tr
49,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-340,00 Tr
-390,00 Tr
-487,00 Tr
-538,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-288,00 Tr
-362,00 Tr
-438,00 Tr
-513,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,94 T
3,75 T
9,17 T
7,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google