Finance

Danh sách
8929:TYO
Aoyama Zaisan Networks Co Ltd
1.308,00 ¥
+1,79%
(+23,00) 1 ngày
18 thg 8, 13:00:21 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8929...
Mở
1.286 ¥
Cao
1.317 ¥
Thấp
1.286 ¥
Vốn hoá thị trường
32,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,06 N
Khối lượng
52,20 N
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.194 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,41 Tr
Số nhân viên
398
Mở
1.286 ¥
Cao
1.317 ¥
Thấp
1.286 ¥
Vốn hoá thị trường
32,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,06 N
Khối lượng
52,20 N
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.194 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,41 Tr
Số nhân viên
398
Giới thiệu về Aoyama Zaisan Networks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập17 thg 9, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazn.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,96 T
7,67 T
7,58 T
5,14 T
Giá vốn hàng bán
9,37 T
6,02 T
5,63 T
3,23 T
Chi phí doanh thu
9,37 T
6,02 T
5,63 T
3,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,27 T
1,04 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,40 T
1,04 T
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
10,46 T
7,42 T
6,67 T
4,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,51 T
247,00 Tr
915,00 Tr
844,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,00 Tr
-
1,00 Tr
-15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
260,00 Tr
909,00 Tr
788,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
257,00 Tr
909,00 Tr
789,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
332,00 Tr
-65,00 Tr
324,00 Tr
229,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,12%
-25,00%
35,64%
29,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,16 T
339,00 Tr
581,00 Tr
558,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,68%
4,42%
7,66%
10,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,00 Tr
9,00 Tr
14,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-26,00 Tr
-24,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-17,00 Tr
-10,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,56 T
370,25 Tr
1,04 T
930,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google