Finance

Beta
Danh sách
8929:TYO
Aoyama Zaisan Networks Co Ltd
1.295,00 ¥
+0,47%
(+6,00) 1 ngày
21 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8929...
Mở
1.295 ¥
Cao
1.305 ¥
Thấp
1.291 ¥
Vốn hoá thị trường
32,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,20 N
Khối lượng
43,60 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.194 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,41 Tr
Số nhân viên
398
Mở
1.295 ¥
Cao
1.305 ¥
Thấp
1.291 ¥
Vốn hoá thị trường
32,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,20 N
Khối lượng
43,60 N
Cổ tức
4,09%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.194 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.185 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,41 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Aoyama Zaisan Networks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập17 thg 9, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazn.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,64 T
11,96 T
7,67 T
7,58 T
Giá vốn hàng bán
8,20 T
9,37 T
6,02 T
5,63 T
Chi phí doanh thu
8,20 T
9,37 T
6,02 T
5,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,09 T
1,27 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,09 T
1,40 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
9,30 T
10,46 T
7,42 T
6,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 T
1,51 T
247,00 Tr
915,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
-7,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,50 T
260,00 Tr
909,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,50 T
257,00 Tr
909,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
453,00 Tr
332,00 Tr
-65,00 Tr
324,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,55%
22,12%
-25,00%
35,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
856,00 Tr
1,16 T
339,00 Tr
581,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,04%
9,68%
4,42%
7,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
34,00 Tr
9,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-51,00 Tr
-37,00 Tr
-26,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
-3,00 Tr
-17,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,46 T
1,56 T
370,25 Tr
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search