Finance

Danh sách
Tại sao 8927 giảm 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
8927:TYO
Meiho Enterprise Co Ltd
490,00 ¥
-2,20%
(-11,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8927...
Mở
501 ¥
Cao
501 ¥
Thấp
489 ¥
Vốn hoá thị trường
15,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,90 N
Khối lượng
298,30 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
5,43
Cao nhất trong 52 tuần
539 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
405 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,61 Tr
Số nhân viên
151
Mở
501 ¥
Cao
501 ¥
Thấp
489 ¥
Vốn hoá thị trường
15,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,90 N
Khối lượng
298,30 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
5,43
Cao nhất trong 52 tuần
539 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
405 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,61 Tr
Số nhân viên
151
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meiho Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên151
Ngày thành lập9 thg 9, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeiho-est.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,92 T
9,94 T
8,61 T
13,42 T
Giá vốn hàng bán
3,98 T
8,14 T
6,86 T
10,44 T
Chi phí doanh thu
3,98 T
8,14 T
6,86 T
10,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
532,00 Tr
767,00 Tr
526,22 Tr
949,06 Tr
Chi phí hoạt động
530,00 Tr
764,00 Tr
531,22 Tr
939,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
8,91 T
7,39 T
11,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
413,00 Tr
1,03 T
1,22 T
2,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-76,00 Tr
155,00 Tr
-297,22 Tr
-112,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,00 Tr
1,02 T
1,01 T
1,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,00 Tr
1,02 T
756,72 Tr
1,75 T
Chi phí thuế thu nhập
67,00 Tr
276,00 Tr
296,70 Tr
523,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,81%
27,06%
-
30,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,00 Tr
744,00 Tr
710,27 Tr
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
7,48%
-
8,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
4,40 Tr
699,00 N
Chi phí lãi suất
-159,00 Tr
-167,00 Tr
-173,66 Tr
-179,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,00 Tr
-167,00 Tr
-169,27 Tr
-178,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
431,75 Tr
1,05 T
1,24 T
2,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google