Finance

Danh sách
8920:TYO
Tosho Co Ltd
666,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8920...
Vốn hoá thị trường
25,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,64 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
662 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,31 Tr
Số nhân viên
376
Vốn hoá thị trường
25,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,64 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
980 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
662 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,31 Tr
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tosho Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập1 thg 3, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webto-sho.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,60 T
7,11 T
6,64 T
6,49 T
Giá vốn hàng bán
4,37 T
4,38 T
4,70 T
4,35 T
Chi phí doanh thu
4,37 T
4,38 T
4,70 T
4,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
397,00 Tr
455,00 Tr
204,00 Tr
444,00 Tr
Chi phí hoạt động
397,00 Tr
455,00 Tr
425,00 Tr
444,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,77 T
4,84 T
5,13 T
4,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 T
2,27 T
1,52 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,00 Tr
29,00 Tr
42,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,87 T
2,30 T
1,47 T
1,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 T
2,27 T
1,51 T
1,69 T
Chi phí thuế thu nhập
686,00 Tr
810,00 Tr
330,00 Tr
656,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,76%
35,17%
22,48%
38,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
202,00 Tr
-
Thu nhập ròng
823,00 Tr
1,02 T
830,00 Tr
748,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,48%
14,31%
12,49%
11,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
2,00 Tr
18,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-35,00 Tr
-33,00 Tr
-68,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-31,00 Tr
-50,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
19,00 Tr
-
EBITDA
2,38 T
2,91 T
2,08 T
2,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google