Finance

Danh sách
Tại sao 8918 giảm 9,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
8918:TYO
LAND Co Ltd
10,00 ¥
-9,09%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8918...
Mở
11 ¥
Cao
11 ¥
Thấp
10 ¥
Vốn hoá thị trường
15,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,52 Tr
Khối lượng
226,30 Tr
Chỉ số P/E
16,58
Cao nhất trong 52 tuần
12 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
11
Mở
11 ¥
Cao
11 ¥
Thấp
10 ¥
Vốn hoá thị trường
15,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,52 Tr
Khối lượng
226,30 Tr
Chỉ số P/E
16,58
Cao nhất trong 52 tuần
12 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LAND Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập12 thg 12, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
162,00 Tr
282,00 Tr
2,36 T
626,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
106,00 Tr
1,62 T
136,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
106,00 Tr
1,62 T
136,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,00 Tr
149,00 Tr
112,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí hoạt động
165,00 Tr
149,00 Tr
193,00 Tr
159,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
165,00 Tr
255,00 Tr
1,81 T
295,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
27,00 Tr
545,00 Tr
331,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
40,00 Tr
53,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
30,00 Tr
586,00 Tr
383,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
30,00 Tr
586,00 Tr
383,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-
34,00 Tr
42,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
-
5,80%
10,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
81,00 Tr
-
Thu nhập ròng
3,00 Tr
30,00 Tr
552,00 Tr
341,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
10,64%
23,42%
54,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,50 Tr
28,25 Tr
546,75 Tr
332,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google