Finance

Danh sách
8914:TYO
Arealink Co Ltd
855,00 ¥
+1,91%
(+16,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8914...
Mở
836 ¥
Cao
855 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
44,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,69 N
Khối lượng
87,20 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
796 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,63 Tr
Số nhân viên
81
Mở
836 ¥
Cao
855 ¥
Thấp
833 ¥
Vốn hoá thị trường
44,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,69 N
Khối lượng
87,20 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
1.335 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
796 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,63 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arealink Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập21 thg 4, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
9,19 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,18 T
6,18 T
7,14 T
9,19 T
Giá vốn hàng bán
3,86 T
3,86 T
4,58 T
5,88 T
Chi phí doanh thu
3,86 T
3,86 T
4,58 T
5,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
928,59 Tr
928,59 Tr
994,65 Tr
1,28 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,09 T
994,65 Tr
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
4,95 T
4,95 T
5,57 T
7,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
1,22 T
1,57 T
2,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,95 Tr
56,95 Tr
-35,60 Tr
1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,14 T
1,42 T
1,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,19 T
1,41 T
1,90 T
Chi phí thuế thu nhập
330,23 Tr
330,23 Tr
417,39 Tr
604,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,84%
28,84%
29,32%
30,88%
Chi phí hoạt động khác
121,49 Tr
121,49 Tr
-
-
Thu nhập ròng
814,72 Tr
814,72 Tr
1,01 T
1,35 T
Biên lợi nhuận ròng
13,19%
13,19%
14,08%
14,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
593,00 N
593,00 N
12,00 N
7,00 N
Chi phí lãi suất
-93,88 Tr
-93,88 Tr
-125,79 Tr
-147,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,29 Tr
-93,29 Tr
-125,78 Tr
-147,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,16 Tr
27,16 Tr
-
-
EBITDA
1,70 T
1,70 T
2,02 T
2,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,07 Tr
16,07 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google