Finance

Danh sách
8912:TYO
Area Quest Inc
157,00 ¥
-0,63%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8912...
Mở
158 ¥
Cao
158 ¥
Thấp
157 ¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,72 N
Khối lượng
14,80 N
Chỉ số P/E
19,33
Cao nhất trong 52 tuần
281 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
149 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,50 Tr
Số nhân viên
31
Mở
158 ¥
Cao
158 ¥
Thấp
157 ¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
190,72 N
Khối lượng
14,80 N
Chỉ số P/E
19,33
Cao nhất trong 52 tuần
281 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
149 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,50 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Area Quest Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập12 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
621,00 Tr
612,00 Tr
648,00 Tr
640,00 Tr
Giá vốn hàng bán
446,00 Tr
442,00 Tr
444,00 Tr
444,00 Tr
Chi phí doanh thu
446,00 Tr
442,00 Tr
444,00 Tr
444,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,00 Tr
103,00 Tr
99,00 Tr
108,00 Tr
Chi phí hoạt động
122,00 Tr
109,00 Tr
106,00 Tr
131,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
568,00 Tr
551,00 Tr
550,00 Tr
575,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
61,00 Tr
98,00 Tr
65,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
4,00 Tr
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,00 Tr
62,00 Tr
77,00 Tr
23,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
55,00 Tr
97,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,00 Tr
24,00 Tr
28,00 Tr
17,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,98%
38,71%
36,36%
73,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
16,00 Tr
Thu nhập ròng
36,00 Tr
38,00 Tr
49,00 Tr
6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
6,21%
7,56%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,00 Tr
6,00 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
EBITDA
85,50 Tr
93,50 Tr
130,50 Tr
97,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google