Finance

Danh sách
8904:TYO
Avantia Co Ltd
855,00 ¥
+0,71%
(+6,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8904...
Mở
849 ¥
Cao
856 ¥
Thấp
848 ¥
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,78 N
Khối lượng
11,40 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,92
Cao nhất trong 52 tuần
897 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,58 Tr
Số nhân viên
575
Mở
849 ¥
Cao
856 ¥
Thấp
848 ¥
Vốn hoá thị trường
12,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,78 N
Khối lượng
11,40 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,92
Cao nhất trong 52 tuần
897 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,58 Tr
Số nhân viên
575
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Avantia Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên575
Ngày thành lập16 thg 11, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
25,73 T
11,41 T
14,11 T
15,51 T
Giá vốn hàng bán
22,23 T
9,56 T
12,07 T
13,28 T
Chi phí doanh thu
22,23 T
9,56 T
12,07 T
13,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 T
1,89 T
1,74 T
2,08 T
Chi phí hoạt động
2,29 T
1,87 T
1,76 T
2,08 T
Tổng chi phí hoạt động
24,53 T
11,43 T
13,83 T
15,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,21 T
-12,92 Tr
277,92 Tr
143,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,84 Tr
19,50 Tr
49,50 Tr
27,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 T
257,60 Tr
221,40 Tr
41,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
-109,19 Tr
221,19 Tr
40,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
399,37 Tr
35,64 Tr
86,36 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,88%
13,84%
39,00%
117,07%
Chi phí hoạt động khác
696,12 Tr
-21,14 Tr
21,14 Tr
-
Thu nhập ròng
779,43 Tr
221,94 Tr
135,06 Tr
-7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
1,94%
0,96%
-0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,72 Tr
824,00 N
8,18 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-121,08 Tr
-116,60 Tr
-114,40 Tr
-131,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,36 Tr
-115,77 Tr
-106,23 Tr
-130,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 T
74,19 Tr
360,42 Tr
229,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search