Finance

Danh sách
8900:FRA
Memiontec Holdings Ltd
0,00050 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8900...
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
10,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
193
Mở
0,00 €
Cao
0,00 €
Thấp
0,00 €
Vốn hoá thị trường
10,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
73,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
193
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Memiontec Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhTay Kiat Seng
Số nhân viên193
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmemiontec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,04 Tr
5,04 Tr
3,83 Tr
3,83 Tr
Giá vốn hàng bán
5,72 Tr
5,72 Tr
4,11 Tr
4,11 Tr
Chi phí doanh thu
5,72 Tr
5,72 Tr
4,11 Tr
4,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 Tr
1,26 Tr
857,00 N
857,00 N
Chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,19 Tr
910,50 N
910,50 N
Tổng chi phí hoạt động
6,91 Tr
6,91 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,88 Tr
-1,88 Tr
-1,19 Tr
-1,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,48 Tr
-2,48 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
187,00 N
187,00 N
13,50 N
13,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,54%
-7,54%
-0,85%
-0,85%
Chi phí hoạt động khác
28,50 N
28,50 N
-21,50 N
-21,50 N
Thu nhập ròng
-2,76 Tr
-2,76 Tr
-1,61 Tr
-1,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-54,87%
-54,87%
-42,11%
-42,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 N
16,00 N
25,50 N
25,50 N
Chi phí lãi suất
-232,50 N
-232,50 N
-287,50 N
-287,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-216,50 N
-216,50 N
-262,00 N
-262,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-94,50 N
-94,50 N
75,00 N
75,00 N
EBITDA
-1,82 Tr
-1,82 Tr
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,00 N
-22,00 N
-3,00 N
-3,00 N
Các ứng dụng của Google