Finance

Danh sách
88TH:BKK
88(Thailand) Ord Shs
3,48 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:09:14 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 88TH...
Mở
3,48 ฿
Cao
3,50 ฿
Thấp
3,46 ฿
Vốn hoá thị trường
739,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,05 N
Khối lượng
10,70 N
Cổ tức
5,32%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
7,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,46 ฿
EPS
0,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,50 Tr
Số nhân viên
104
Mở
3,48 ฿
Cao
3,50 ฿
Thấp
3,46 ฿
Vốn hoá thị trường
739,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
314,05 N
Khối lượng
10,70 N
Cổ tức
5,32%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,64
Cao nhất trong 52 tuần
7,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,46 ฿
EPS
0,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,50 Tr
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 88(Thailand) Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên104
Ngày thành lập28 thg 7, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,68 Tr
183,68 Tr
164,67 Tr
152,22 Tr
Giá vốn hàng bán
52,06 Tr
52,74 Tr
53,62 Tr
49,58 Tr
Chi phí doanh thu
52,06 Tr
52,74 Tr
53,62 Tr
49,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,75 Tr
99,21 Tr
83,48 Tr
86,04 Tr
Chi phí hoạt động
83,75 Tr
99,21 Tr
83,48 Tr
86,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,82 Tr
151,94 Tr
137,10 Tr
135,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,87 Tr
31,73 Tr
27,57 Tr
16,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,73 Tr
31,61 Tr
27,47 Tr
16,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,73 Tr
31,61 Tr
27,47 Tr
16,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,37 Tr
6,42 Tr
5,57 Tr
3,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,09%
20,30%
20,27%
20,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,36 Tr
25,20 Tr
21,90 Tr
13,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,12%
13,72%
13,30%
8,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-138,00 N
-120,19 N
-104,00 N
-86,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-138,00 N
-120,19 N
-104,00 N
-86,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,88 Tr
32,75 Tr
28,58 Tr
17,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
7,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google