Finance

Danh sách
88E:ASX
88 Energy Ltd
0,019 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 88E...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
25,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
10
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
25,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
1,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,33 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 88 Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web88energy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
906,07 N
906,07 N
855,15 N
855,15 N
Chi phí hoạt động
16,14 Tr
16,14 Tr
918,51 N
918,51 N
Tổng chi phí hoạt động
16,14 Tr
16,14 Tr
918,51 N
918,51 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,14 Tr
-16,14 Tr
-918,51 N
-918,51 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
71,23 N
71,23 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,22 Tr
-16,22 Tr
-888,28 N
-888,28 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,17 Tr
-16,17 Tr
-888,28 N
-888,28 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,62 N
2,62 N
6,36 N
6,36 N
Thu nhập ròng
-16,22 Tr
-16,22 Tr
-888,28 N
-888,28 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,60 N
19,60 N
24,70 N
24,70 N
Chi phí lãi suất
-511,00
-511,00
-535,00
-535,00
Chi phí lãi suất ròng
19,09 N
19,09 N
24,16 N
24,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,73 N
24,73 N
23,37 N
23,37 N
EBITDA
7,37 Tr
7,37 Tr
-895,14 N
-895,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google