Finance

Danh sách
8898:TYO
Century 21 Real Estate of Japan Ltd
1.122,00 ¥
-0,27%
(-3,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8898...
Mở
1.125 ¥
Cao
1.125 ¥
Thấp
1.121 ¥
Vốn hoá thị trường
12,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.094 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,58 Tr
Số nhân viên
93
Mở
1.125 ¥
Cao
1.125 ¥
Thấp
1.121 ¥
Vốn hoá thị trường
12,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,81 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.190 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.094 ¥
EPS
85 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,58 Tr
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Century 21 Real Estate of Japan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcentury21.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,15 T
1,06 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
277,00 Tr
310,00 Tr
259,00 Tr
291,00 Tr
Chi phí doanh thu
277,00 Tr
310,00 Tr
259,00 Tr
291,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
498,00 Tr
495,00 Tr
408,00 Tr
481,00 Tr
Chi phí hoạt động
498,00 Tr
495,00 Tr
614,00 Tr
481,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
775,00 Tr
805,00 Tr
873,00 Tr
772,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,00 Tr
343,00 Tr
188,00 Tr
305,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
9,00 Tr
38,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
323,00 Tr
358,00 Tr
253,00 Tr
317,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
323,00 Tr
358,00 Tr
253,00 Tr
317,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,00 Tr
115,00 Tr
54,00 Tr
104,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,89%
32,12%
21,34%
32,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
220,00 Tr
243,00 Tr
199,00 Tr
213,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,21%
21,17%
18,76%
19,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
5,00 Tr
27,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
5,00 Tr
27,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
196,00 Tr
-
EBITDA
332,50 Tr
407,75 Tr
259,25 Tr
376,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google